Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của separate.động từ
Tiếng Nhật
- 振り分けふりわけsự phân chia, phân phối
Ví dụ
-
She is separating the coins by size.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép