Nghĩa tiếng Việt
- Vách, vách ngăn.danh từ
Tiếng Nhật
- 隔壁かくへきvách ngăn
Ví dụ
-
A septum divides the two rooms.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈseptəm/
A septum divides the two rooms.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép