TanroDictionary Sổ từ

serves

/sɜːvz/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của serveđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. This ape serves students every day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép