TanroDictionary Sổ từ

service-box

/ˈsɜːvəsˈbɑːks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu vực giao bóng.danh từ

Ví dụ

  1. The ball landed in the service-box.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép