Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của settleđộng từ
- Chắc chắn, ổn định.tính từ
- Chín chắn, điềm tĩnh, không sôi nổi.tính từ
- Đã giải quyết rồi, đã thanh toán rồi.tính từ
- Đã định cư; đã có gia đình, đã có nơi có chốn, đã ổn định cuộc sống.tính từ
- Bị chiếm làm thuộc địa.tính từ
- Đã lắng, bị lắng.tính từ
Tiếng Nhật
- 支払い済みしはらいずみđã thanh toán
- 落ち着いたおちついたđiềm tĩnh, bình tĩnh
- 済みずみđã xong, đã giải quyết, đã hoàn thành
Ví dụ
-
We settled the bill after dinner.
-
She has a settled intention to travel soon.
-
She seemed settled after a long walk.
-
The matter is settled now.
-
They are settled in a quiet town.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép