Nghĩa tiếng Việt
- Tài sản riêng, bất động sản riêng.danh từ
Ví dụ
-
He owned severalti in the village.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɛvrəlti/
He owned severalti in the village.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép