Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của sewđộng từ
Ví dụ
-
My grandmother sewed my shirt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsəʊd/
My grandmother sewed my shirt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép