TanroDictionary Sổ từ

sews

/sˈəʊz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sewđộng từ

Ví dụ

  1. She sews by the window every evening.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép