Nghĩa tiếng Việt
- Sự quấy rối tình dục.danh từ
Tiếng Nhật
- セクハラ(viết tắt) quấy rối tình dục
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsɛkʃuəl ˈhæɹəsmənt/
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép