TanroDictionary Sổ từ

sexuality

/ˌsɛkʃəˈwæləti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bản năng giới tính; tính chất giới tính.danh từ
  2. Bản năng sinh dục.danh từ
  3. Tính thích dục tình.danh từ

Ví dụ

  1. A sexuality helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép