TanroDictionary Sổ từ

shackling

/ʃˈæklɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shackle.động từ

Ví dụ

  1. They are shackling the door for extra safety.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép