TanroDictionary Sổ từ

shades

/ʃeɪdz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của shadedanh từ

Ví dụ

  1. The shades kept the room cool.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép