Nghĩa tiếng Việt
- Nội các bóng tối; chính phủ lập sẵn (của phe đối lập chờ khi lên cầm quyền).danh từ
Tiếng Nhật
- 影の内閣かげのないかくnội các bóng tối
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép