TanroDictionary Sổ từ

shadowed

/ʃˈædəʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của shadowđộng từ

Ví dụ

  1. She shadowed him through the busy market.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép