TanroDictionary Sổ từ

shadowless

/ˈʃæˌdoʊləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có bóng tối; không có bóng râm.tính từ

Ví dụ

  1. The shadowless hill glowed in the noon sun.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép