Nghĩa tiếng Việt
- Khỏi bệnh.động từ
Tiếng Nhật
- 振り切るふりきるgiũ bỏ, vùng thoát khỏi
- 振り落とすふりおとすrũ bỏ, hất văng ra
Ví dụ
-
It took me ages to shake off the cough.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ʃˈeɪk ˈɒf/
It took me ages to shake off the cough.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép