TanroDictionary Sổ từ

shamefully

/ˈʃeɪmfəlli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng hổ thẹn, ô danh, ngượng, xấu hổ.D

Ví dụ

  1. It was shamefulli late to the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép