Nghĩa tiếng Việt
- Không biết thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trơ trẽn.tính từ
Tiếng Nhật
- 恥知らずはじしらずvô liêm sỉ, kẻ trơ trẽn
- 無恥むちvô liêm sỉ
- 厚かましいあつかましいtrơ trẽn, mặt dày
- 図々しいずうずうしいtrơ trẽn, mặt dày, láo xược
Ví dụ
-
His shameless smile annoyed everyone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép