TanroDictionary Sổ từ

shanghaiing

/ˌʃæŋˈhaɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shanghai.động từ

Ví dụ

  1. He was shanghaiing workers into the job.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép