TanroDictionary Sổ từ

shapes

/ʃeɪps/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của shapeđộng từ

Ví dụ

  1. The mold shapes the soft dough well.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép