TanroDictionary Sổ từ

shares

/ʃɛəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của shaređộng từ
  2. Số nhiều của sharedanh từ
  3. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của shaređộng từ

Ví dụ

  1. He shares his notes with the class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép