Nghĩa tiếng Việt
- Da cá mập.danh từ
- Vải sakin.danh từ
Ví dụ
-
He wore a coat with a sharkskin finish.
-
This jacket is made of sharkskin fabric.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép