Nghĩa tiếng Việt
- mạnh mẽ; đột ngột; rõ rệtadv
- Sắc, nhọn, bén.D
- Rõ nghĩa, dễ nhận, rõ ràng, sắc nét.D
- Thình lình, đột ngột (về đoạn cong, đường cong, dốc).D
- Lanh lảnh, chói tai, the thé (về âm thanh).D
- Cay, hắc, gắt, hăng, tạo ra một cảm giác mạnh (về mùi, vị).D
- Buốt, nhói (về cơn đau, cơn lạnh).D
- Tinh, thính, nhạy, thông minh, sắc sảo.D
Tiếng Nhật
- くっきりrõ nét, nổi bật
Ví dụ
-
The word sharply is used in English.
-
She cut the paper sharpli with scissors.
-
The picture is sharpli focused now.
-
The road turned sharpli to the left.
-
She spoke sharpli across the room.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép