TanroDictionary Sổ từ

shatterproof

/ˈʃætɜːˌpruːf/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không vỡ được, không gãy được.tính từ

Ví dụ

  1. This bottle is shatterproof and safe for kids.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép