TanroDictionary Sổ từ

shattery

/ˈʃætəi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dễ vỡ.tính từ

Ví dụ

  1. The cup looked shattery on the edge.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép