TanroDictionary Sổ từ

shawls

/ʃˈɔːlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của shawldanh từ

Ví dụ

  1. The shawls kept us warm on the hill.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép