TanroDictionary Sổ từ

sheafy

/ˈʃiːfi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thành bó.tính từ

Ví dụ

  1. She carried a sheafy bundle of herbs.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép