Nghĩa tiếng Việt
- Mép để cắt.danh từ
Ví dụ
-
Careful hands kept a sharp shear-edge.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈʃɪrˈɛdʒ/
Careful hands kept a sharp shear-edge.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép