TanroDictionary Sổ từ

shearing

/ʃˈiərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shear.động từ

Ví dụ

  1. She is shearing wool from the sheep.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép