Nghĩa tiếng Việt
- Cừu bị xén lông một lần.danh từ
Ví dụ
-
A shearling coat kept him warm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈʃɪrlɪŋ/
A shearling coat kept him warm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép