TanroDictionary Sổ từ

shearling

/ˈʃɪrlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cừu bị xén lông một lần.danh từ

Ví dụ

  1. A shearling coat kept him warm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép