TanroDictionary Sổ từ

sheathed

/ʃiːðd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của sheatheđộng từ

Ví dụ

  1. He sheathed the knife after cutting fruit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép