TanroDictionary Sổ từ

sheathless

/ˈʃiːθləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có bao, không có vỏ.tính từ
  2. Không có màng bọc, không có bao, không có vỏ, không có áo.tính từ

Ví dụ

  1. The sheathless branch looked thin and bare.

  2. The sheathless blade was easy to carry.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép