TanroDictionary Sổ từ

sheered

/ʃˈiəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của sheerđộng từ

Ví dụ

  1. The boat sheered away from the dock.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép