TanroDictionary Sổ từ

sheering

/ʃˈiərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sheer.động từ

Ví dụ

  1. The wind was sheering across the open field.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép