Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sheer.động từ
Ví dụ
-
The wind was sheering across the open field.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ʃˈiərɪŋ/
The wind was sheering across the open field.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép