TanroDictionary Sổ từ

sheltering

/ʃˈɛltərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shelter.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are sheltering from the rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép