TanroDictionary Sổ từ

shieldless

/ˈʃiːldəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có mộc bảo vệ, không có vật che chở.tính từ

Ví dụ

  1. The shieldless runner felt exposed in the storm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép