TanroDictionary Sổ từ

shift-key

/ˈʃɪftˈki/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phím chữ hoa (phím trên máy đánh chữ đánh được chữ hoa).danh từ

Ví dụ

  1. Hold the shift-key to type a capital letter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép