TanroDictionary Sổ từ

shifts

/ʃˈɪfts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của shiftdanh từ
  2. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của shiftđộng từ

Ví dụ

  1. The nurse works two shifts a day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép