TanroDictionary Sổ từ

shipping-master

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viên chức chứng kiến việc ký hợp đồng trên tàu (giữa thuyền trưởng và thuỷ thủ).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép