TanroDictionary Sổ từ

shipping-office

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hãng đại lý tàu thuỷ; hãng tàu thuỷ.danh từ
  2. Phòng hợp đồng trên tàu (nơi làm việc của viên chức chứng kiến việc ký hợp đồng giữa thuyền trưởng và thuỷ thủ).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép