TanroDictionary Sổ từ

ships

/ʃɪps/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của shipđộng từ

Ví dụ

  1. The company ships orders every weekday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép