TanroDictionary Sổ từ

shirking

/ʃˈɜːkɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shirk.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is shirking his chores again.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép