Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shirk.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He is shirking his chores again.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ʃˈɜːkɪŋ/
He is shirking his chores again.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép