TanroDictionary Sổ từ

shirting

/ˈʃɜːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải may áo sơ mi.danh từ

Ví dụ

  1. This shirting feels smooth and light.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép