TanroDictionary Sổ từ

shits

/ʃɪts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của shitđộng từ

Ví dụ

  1. The dog shits outside at dawn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép