TanroDictionary Sổ từ

shittah

/ˈʃɪtə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loại cây keo người Do thái cổ dùng làm vật đựng các vật thánh.danh từ

Ví dụ

  1. The museum showed a carved shittah box.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép