TanroDictionary Sổ từ

shitty

/ˈʃɪti/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bẩn thỉu; kinh tởm.tính từ
  2. Đê tiện; bần tiện; đáng khinh.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. His shirt was shitti after the long hike.

  2. That shitti joke made no one laugh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép