TanroDictionary Sổ từ

shivered

/ʃˈɪvəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của shiverđộng từ

Ví dụ

  1. She shivered in the cold wind.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép