Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của shiverđộng từ
Tiếng Nhật
- 寒気さむけcơn ớn lạnh, rùng mình
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép