Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shoal.động từ
Ví dụ
-
Fish were shoaling near the pier.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ʃˈəʊlɪŋ/
Fish were shoaling near the pier.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép