Nghĩa tiếng Việt Sóng xung kích.danh từ Sự náo động.danh từ Tiếng Nhật 衝撃波しょうげきはsóng xung kích 爆風ばくふうsức ép vụ nổ, sóng xung kích Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép